VIETNAMESE
đương kim
hiện giữ chức
ENGLISH
reigning
/ˈreɪnɪŋ/
ruling
“Đương kim” là trạng thái hiện tại đang giữ một danh hiệu hoặc chức vị.
Ví dụ
1.
Nhà vô địch đương kim sẽ bảo vệ danh hiệu của mình.
The reigning champion is set to defend the title.
2.
Vị vua đương kim đã đến thăm thành phố.
The reigning monarch has visited the city.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reigning nhé!
Current Champion – Nhà vô địch hiện tại
Phân biệt:
Current Champion giống Reigning, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu.
Ví dụ:
The current champion defended her title successfully.
(Nhà vô địch hiện tại đã bảo vệ danh hiệu thành công.)
Presiding – Đang điều hành
Phân biệt:
Presiding đồng nghĩa với Reigning, nhưng thường nhấn mạnh vai trò quản lý hoặc lãnh đạo.
Ví dụ:
The presiding judge delivered a fair verdict.
(Thẩm phán đương nhiệm đã đưa ra một phán quyết công bằng.)
Sovereign – Đang trị vì
Phân biệt:
Sovereign tương tự Reigning, nhưng thường dùng khi nói về vua hoặc nữ hoàng.
Ví dụ:
The sovereign ruler has implemented progressive reforms.
(Nhà vua đương kim đã thực hiện các cải cách tiến bộ.)
Dominant – Thống trị
Phân biệt:
Dominant giống Reigning, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí vượt trội.
Ví dụ:
The team remains dominant in the league this season.
(Đội bóng vẫn thống trị giải đấu trong mùa giải này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết