VIETNAMESE
Bản khai hàng chở
Danh sách hàng hóa
ENGLISH
Cargo manifest
/ˈkɑːrɡoʊ ˈmænɪfɛst/
Shipping details
“Bản khai hàng chở” là tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa được vận chuyển, bao gồm số lượng và đặc điểm.
Ví dụ
1.
Bản khai hàng chở liệt kê tất cả các mặt hàng được vận chuyển.
The cargo manifest lists all transported items.
2.
Bản khai hàng chở rất quan trọng để vận chuyển chính xác.
Cargo manifests are critical for shipping accuracy.
Ghi chú
Từ Bản khai hàng chở là một từ vựng thuộc lĩnh vực logistics và vận tải. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Freight documentation - Tài liệu vận chuyển hàng hóa
Ví dụ:
The cargo manifest is part of the freight documentation required for clearance.
(Bản khai hàng chở là một phần của tài liệu vận chuyển hàng hóa cần thiết để thông quan.)
Consignment details - Chi tiết lô hàng
Ví dụ:
Consignment details are outlined in the cargo manifest.
(Chi tiết lô hàng được nêu rõ trong bản khai hàng chở.)
Load verification - Xác minh hàng hóa
Ví dụ:
The cargo manifest is used for load verification at ports.
(Bản khai hàng chở được sử dụng để xác minh hàng hóa tại các cảng.)
Carrier information - Thông tin đơn vị vận chuyển
Ví dụ:
The cargo manifest includes carrier information for tracking purposes.
(Bản khai hàng chở bao gồm thông tin đơn vị vận chuyển để phục vụ việc theo dõi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết