VIETNAMESE
đùng
tiếng nổ lớn, ấm
ENGLISH
boom
/buːm/
blast, bang
Đùng là âm thanh lớn, đột ngột, thường do pháo hoa hoặc vật lớn phát nổ.
Ví dụ
1.
Tiếng đùng của pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.
The boom of fireworks lit up the night sky.
2.
Tiếng đùng vang vọng khắp cánh đồng khi pháo đại bác khai hỏa.
The boom echoed across the field as the cannon fired.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của boom nhé!
Explosion – Tiếng nổ lớn, mạnh
Phân biệt:
Explosion nhấn mạnh vào vụ nổ thực tế, trong khi boom có thể mô tả cả âm thanh lẫn tác động mạnh.
Ví dụ:
The explosion shook the entire building.
(Vụ nổ làm rung chuyển toàn bộ tòa nhà.)
Blast – Tiếng nổ mạnh
Phân biệt:
Blast thường kèm theo áp lực không khí mạnh hơn boom.
Ví dụ:
The sudden blast of wind knocked over the chairs.
(Cơn gió mạnh bất ngờ hất tung những chiếc ghế.)
Roar – Tiếng gầm lớn, vang xa
Phân biệt:
Roar có thể kéo dài hơn boom, thường xuất hiện trong âm thanh động cơ hoặc sóng biển.
Ví dụ:
The roar of the crowd filled the stadium.
(Tiếng reo hò của đám đông vang vọng khắp sân vận động.)
Thunderclap – Tiếng sấm lớn
Phân biệt:
Thunderclap đặc trưng cho tiếng sấm nổ lớn, trong khi boom có thể từ nhiều nguồn khác nhau.
Ví dụ:
A loud thunderclap woke everyone up in the middle of the night.
(Một tiếng sấm lớn đánh thức mọi người giữa đêm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết