VIETNAMESE
Nguyên văn
Văn bản gốc, nội dung ban đầu
ENGLISH
Original Text
/əˈrɪʤənl tɛkst/
Exact Words, Verbatim Content
“Nguyên văn” là văn bản gốc, chưa được chỉnh sửa hoặc dịch.
Ví dụ
1.
Tài liệu chứa nguyên văn cùng với bản dịch của nó.
The document contains the original text alongside its translation.
2.
Đọc nguyên văn giúp bảo tồn tính xác thực của các tác phẩm lịch sử.
Reading the original text helps preserve the authenticity of historical works.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Original Text nhé!
Authentic Text – Văn bản gốc xác thực
Phân biệt: Authentic Text nhấn mạnh vào tính xác thực và nguyên bản của văn bản, không bị chỉnh sửa hoặc dịch lại, thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ và tài liệu lịch sử.
Ví dụ: Scholars prefer working with authentic texts to ensure accuracy in translation. (Các học giả thích làm việc với văn bản gốc xác thực để đảm bảo độ chính xác trong dịch thuật.)
Source Text – Văn bản nguồn
Phân biệt: Source Text là văn bản gốc được sử dụng làm tài liệu tham khảo hoặc để dịch sang một ngôn ngữ khác, thường gặp trong biên dịch và nghiên cứu học thuật.
Ví dụ: The translator carefully analyzed the source text before starting the translation. (Người dịch đã phân tích kỹ lưỡng văn bản nguồn trước khi bắt đầu dịch.)
Primary Text – Văn bản chính
Phân biệt: Primary Text đề cập đến văn bản chính hoặc tài liệu gốc được nghiên cứu trong các lĩnh vực học thuật, đặc biệt là văn học và lịch sử.
Ví dụ: Students are required to read the primary text before discussing the novel in class. (Sinh viên cần đọc văn bản chính trước khi thảo luận về cuốn tiểu thuyết trong lớp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết