VIETNAMESE
đúc sẵn
tạo trước
ENGLISH
precast
/priˈkæst/
prefabricated
Đúc sẵn là sản phẩm đã được đúc và tạo hình trước.
Ví dụ
1.
Bê tông đúc sẵn nặng.
The precast concrete is heavy.
2.
Gạch đúc sẵn phổ biến.
Precast blocks are common.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của precast nhé!
Prefabricated
Phân biệt:
Prefabricated thường dùng trong ngành xây dựng để chỉ các bộ phận được chế tạo sẵn rồi lắp ráp tại chỗ.
Ví dụ:
The house was built using prefabricated walls.
(Ngôi nhà được xây dựng bằng các bức tường chế tạo sẵn.)
Modular
Phân biệt:
Modular ám chỉ các cấu kiện lắp ghép có thể thay đổi hoặc di chuyển dễ dàng.
Ví dụ:
The office uses modular furniture for flexibility.
(Văn phòng sử dụng nội thất lắp ghép để tăng tính linh hoạt.)
Preformed
Phân biệt:
Preformed thường được dùng khi nói về các vật liệu đã được định hình trước.
Ví dụ:
The piping system was made of preformed plastic.
(Hệ thống ống được làm từ nhựa định hình trước.)
Prefinished
Phân biệt:
Prefinished chỉ các sản phẩm hoàn thiện sẵn để dễ dàng lắp ráp.
Ví dụ:
The flooring is made of prefinished panels.
(Sàn được làm từ các tấm hoàn thiện sẵn.)
Preassembled
Phân biệt:
Preassembled ám chỉ các cấu kiện đã được lắp ráp trước đó.
Ví dụ:
We installed a preassembled staircase.
(Chúng tôi đã lắp một cầu thang lắp ráp sẵn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết