VIETNAMESE
đục bê tông
khoan, cắt
ENGLISH
drill into concrete
/drɪl ˈɪn.tuː ˈkɑːn.kriːt/
bore, pierce
Đục bê tông là khoan hoặc cắt bê tông bằng máy móc hoặc công cụ chuyên dụng.
Ví dụ
1.
Anh đang khoan bê tông.
He drills into concrete.
2.
Họ khoan qua bức tường.
They drill through the wall.
Ghi chú
Drill là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của drill nhé!
Nghĩa 1: Khoan hoặc đào bằng dụng cụ
Ví dụ:
The workers drilled into the wall to install the shelves.
(Công nhân khoan tường để lắp kệ.)
Nghĩa 2: Bài tập rèn luyện, lặp đi lặp lại để học tập
Ví dụ:
The students practiced grammar drills in class.
(Các học sinh luyện tập các bài ngữ pháp trong lớp.)
Nghĩa 3: Hướng dẫn hoặc tập huấn khẩn cấp
Ví dụ:
The school conducted a fire drill yesterday.
(Trường học đã tổ chức buổi tập huấn phòng cháy ngày hôm qua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết