VIETNAMESE

đưa

giao, trao

word

ENGLISH

Give

  
VERB

/ɡɪv/

deliver, hand

“Đưa” là hành động chuyển hoặc trao một vật từ người này sang người khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy đưa cho anh ấy cuốn sách.

She gave him the book.

2.

Làm ơn đưa cho tôi thông tin liên lạc của bạn.

Please give me your contact information.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ give khi nói hoặc viết nhé! checkGive something to someone - Đưa cái gì đó cho ai Ví dụ: He gave the book to his sister. (Anh ấy đưa cuốn sách cho em gái mình.) checkGive someone something - Tặng ai cái gì đó Ví dụ: She gave me a beautiful present for my birthday. (Cô ấy tặng tôi một món quà đẹp nhân dịp sinh nhật.) checkGive in - Nhượng bộ Ví dụ: After hours of negotiation, he finally gave in to their demands. (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ yêu cầu của họ.) checkGive up - Từ bỏ Ví dụ: Don't give up on your dreams! (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn nhé!)