VIETNAMESE

đưa đẩy

thúc đẩy

word

ENGLISH

push

  
VERB

/pʊʃ/

propel, drive

Đưa đẩy là hành động tạo động lực hoặc sự thúc đẩy để một sự việc xảy ra.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã cố gắng đưa đẩy đội bóng đến thành công.

He tried to push the team towards success.

2.

Họ đã làm việc chăm chỉ để đưa đẩy dự án tiến lên.

They worked hard to push the project forward.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ push khi nói hoặc viết nhé! checkPush (v) + toward (sth) - Thúc đẩy hướng đến điều gì Ví dụ: The manager pushed the team toward achieving the goal. (Người quản lý đã thúc đẩy đội ngũ hướng đến việc đạt mục tiêu.) checkPush (v) + through (sth) - Vượt qua khó khăn Ví dụ: She managed to push through the challenges. (Cô ấy đã xoay sở vượt qua những thử thách.) checkPush (n) - Sự cố gắng, nỗ lực mạnh mẽ Ví dụ: It takes a strong push to succeed in this field. (Cần có một nỗ lực lớn để thành công trong lĩnh vực này.)