VIETNAMESE
đưa đám
tiễn đưa
ENGLISH
escort the funeral
/mɔːrn/
accompany the dead
Đưa đám là hành động tham gia tiễn đưa người chết đến nơi an nghỉ cuối cùng.
Ví dụ
1.
Nhiều người đến để đưa đám.
Many came to escort the funeral
2.
Nhiều người dân làng đã đến để đưa đám.
Many villagers came to escort the funeral.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ escort khi nói hoặc viết nhé!
Escort + object - Hộ tống ai đó/cái gì đó
Ví dụ:
The family members escorted the funeral to the cemetery.
(Các thành viên trong gia đình đưa đám tang đến nghĩa trang.)
Escort to + destination - Hộ tống đến nơi
Ví dụ:
The hearse was escorted to the graveyard.
(Chiếc xe tang được hộ tống đến nghĩa trang.)
Formal escort - Hộ tống trang trọng
Ví dụ:
A police escort was provided for the funeral procession.
(Một đội cảnh sát hộ tống đã được sắp xếp cho đám tang.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết