VIETNAMESE
du nhập văn hóa
sự giao lưu văn hóa
ENGLISH
cultural assimilation
/ˈkʌl.tʃər.əl əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/
cultural borrowing
“Du nhập văn hóa” là quá trình tiếp nhận và áp dụng các yếu tố văn hóa từ các nền văn hóa khác.
Ví dụ
1.
Du nhập văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.
Cultural assimilation fosters mutual understanding between nations.
2.
Ảnh hưởng của du nhập văn hóa thể hiện rõ trong ẩm thực hiện đại.
The influence of cultural assimilation is evident in modern cuisine.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cultural assimilation nhé!
Cultural adaptation – thích nghi văn hóa
Phân biệt:
Cultural adaptation nhấn mạnh vào quá trình cá nhân hoặc nhóm thay đổi để phù hợp với nền văn hóa mới, trong khi cultural assimilation là sự hấp thụ hoàn toàn của văn hóa ngoại lai.
Ví dụ:
Immigrants undergo cultural adaptation when moving to a new country.
(Những người nhập cư trải qua quá trình thích nghi văn hóa khi chuyển đến một quốc gia mới.)
Cultural integration – hội nhập văn hóa
Phân biệt:
Cultural integration đề cập đến việc các nhóm văn hóa khác nhau hòa nhập với nhau mà vẫn giữ được bản sắc riêng, trong khi cultural assimilation thường làm mờ đi ranh giới văn hóa gốc.
Ví dụ:
A successful society promotes cultural integration rather than forced assimilation.
(Một xã hội thành công thúc đẩy hội nhập văn hóa hơn là đồng hóa cưỡng ép.)
Acculturation – tiếp biến văn hóa
Phân biệt:
Acculturation là quá trình tiếp thu và thích nghi với yếu tố văn hóa mới nhưng vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa gốc, khác với cultural assimilation, nơi văn hóa cũ có thể bị mất đi.
Ví dụ:
Second-generation immigrants experience acculturation by blending traditions.
(Người nhập cư thế hệ thứ hai trải qua tiếp biến văn hóa bằng cách pha trộn các truyền thống.)
Cultural absorption – sự hấp thụ văn hóa
Phân biệt:
Cultural absorption nhấn mạnh vào quá trình hấp thụ hoàn toàn một nền văn hóa mới, tương tự như cultural assimilation nhưng có thể xảy ra ở cấp độ cá nhân hơn là xã hội.
Ví dụ:
The native customs faded due to rapid cultural absorption.
(Các phong tục bản địa dần phai nhạt do sự hấp thụ văn hóa nhanh chóng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết