VIETNAMESE

du lịch mạo hiểm

du lịch thám hiểm

word

ENGLISH

adventure tourism

  
NOUN

/ædˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/

thrill tourism

“Du lịch mạo hiểm” là loại hình du lịch tập trung vào các hoạt động đầy thử thách.

Ví dụ

1.

Du lịch mạo hiểm thu hút người ưa mạo hiểm.

Adventure tourism attracts daredevils.

2.

Du lịch mạo hiểm rất hồi hộp.

Adventure tourism is thrilling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của adventure tourism nhé! check Extreme tourism - Du lịch mạo hiểm cực độ Phân biệt: Extreme tourism ám chỉ các hoạt động nguy hiểm hoặc đòi hỏi sức lực lớn, thường liên quan đến những trải nghiệm đầy thử thách. Ví dụ: Extreme tourism requires participants to have specialized training and equipment. (Du lịch mạo hiểm cực độ yêu cầu người tham gia phải được huấn luyện và trang bị đặc biệt.) check Outdoor tourism - Du lịch ngoài trời Phân biệt: Outdoor tourism chỉ các hoạt động du lịch ngoài trời như đi bộ, cắm trại, và câu cá, không nhất thiết phải có yếu tố phiêu lưu như adventure tourism. Ví dụ: Outdoor tourism has become increasingly popular among families. (Du lịch ngoài trời ngày càng trở nên phổ biến trong các gia đình.) check Eco-tourism - Du lịch sinh thái Phân biệt: Eco-tourism tập trung vào sự bảo vệ môi trường và bền vững, trong khi adventure tourism nhấn mạnh yếu tố khám phá và thử thách. Ví dụ: Eco-tourism encourages travelers to minimize their environmental footprint. (Du lịch sinh thái khuyến khích du khách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.)