VIETNAMESE

Du học tại chỗ

word

ENGLISH

Local International Study

  
NOUN

/ˈləʊkəl ˌɪntəˈnæʃənl ˈstʌdi/

“Du học tại chỗ” là việc học chương trình quốc tế tại trường trong nước.

Ví dụ

1.

Du học tại chỗ kết hợp chương trình học toàn cầu với cuộc sống tại khuôn viên địa phương.

Local international study combines global curriculum with local campus life.

2.

Nhiều cơ sở giáo dục cung cấp du học tại chỗ để làm cho giáo dục toàn cầu dễ tiếp cận hơn.

Many institutions offer local international study to make global education more accessible.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Local International Study nhé!

check Transnational Education – Giáo dục xuyên quốc gia

Phân biệt: Transnational Education đề cập đến các chương trình đào tạo được cung cấp bởi các trường đại học nước ngoài nhưng diễn ra tại một quốc gia khác, giúp sinh viên có cơ hội nhận bằng quốc tế mà không cần ra nước ngoài.

Ví dụ: Many universities offer transnational education through branch campuses. (Nhiều trường đại học cung cấp giáo dục xuyên quốc gia thông qua các cơ sở chi nhánh.)

check Offshore Education – Giáo dục ngoài biên giới

Phân biệt: Offshore Education mô tả các chương trình giáo dục được giảng dạy bởi các tổ chức nước ngoài nhưng tổ chức tại quốc gia sở tại, thường thông qua liên kết đào tạo hoặc trường đại học đối tác.

Ví dụ: The university partners with foreign institutions to provide offshore education. (Trường đại học hợp tác với các tổ chức nước ngoài để cung cấp giáo dục ngoài biên giới.)

check International Branch Campus – Cơ sở quốc tế tại địa phương

Phân biệt: International Branch Campus là các cơ sở chi nhánh của trường đại học nước ngoài đặt tại một quốc gia khác, cho phép sinh viên theo học chương trình quốc tế mà không cần đi du học.

Ví dụ: Many students enroll in an international branch campus to receive a foreign degree locally. (Nhiều sinh viên đăng ký học tại cơ sở quốc tế tại địa phương để nhận bằng nước ngoài ngay tại quê hương.)