VIETNAMESE
Du học nước ngoài
ENGLISH
Overseas Study
/ˌəʊvəˈsiːz ˈstʌdi/
“Du học nước ngoài” là việc học tập tại các quốc gia khác ngoài quốc gia của mình.
Ví dụ
1.
Du học nước ngoài cho phép sinh viên có được sự tiếp xúc và kinh nghiệm quốc tế.
Overseas study allows students to gain international exposure and experience.
2.
Học bổng có sẵn cho sinh viên theo đuổi các cơ hội du học nước ngoài.
Scholarships are available for students pursuing overseas study opportunities.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overseas Study nhé!
Study Abroad – Du học
Phân biệt: Study Abroad là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ việc học tập tại một quốc gia khác trong một khoảng thời gian nhất định, có thể bao gồm chương trình trao đổi, học ngắn hạn hoặc học toàn thời gian.
Ví dụ: Many students choose to study abroad to gain international experience. (Nhiều sinh viên chọn du học để có được trải nghiệm quốc tế.)
International Education – Giáo dục quốc tế
Phân biệt: International Education nhấn mạnh vào việc học tập trong môi trường quốc tế, có thể là du học hoặc tham gia các chương trình giảng dạy theo tiêu chuẩn toàn cầu.
Ví dụ: Universities promote international education to help students develop a global perspective. (Các trường đại học thúc đẩy giáo dục quốc tế để giúp sinh viên phát triển tư duy toàn cầu.)
Global Learning – Học tập toàn cầu
Phân biệt: Global Learning không chỉ bao gồm việc du học mà còn liên quan đến việc học tập về các vấn đề toàn cầu, hợp tác quốc tế và phát triển kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hóa.
Ví dụ: Global learning encourages students to understand different cultures and economies. (Học tập toàn cầu khuyến khích sinh viên hiểu về các nền văn hóa và nền kinh tế khác nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết