VIETNAMESE
Du học Nhật Bản
ENGLISH
Study in Japan
/ˈstʌdi ɪn ʤəˈpæn/
“Du học Nhật Bản” là việc học tập tại các trường học ở Nhật Bản.
Ví dụ
1.
Du học Nhật Bản rất phổ biến đối với những học sinh quan tâm đến văn hóa Đông Á.
Study in Japan is popular among students interested in East Asian cultures.
2.
Các trường đại học khuyến khích sinh viên du học Nhật Bản để mở rộng tầm nhìn toàn cầu.
Universities encourage students to study in Japan to expand their global perspectives.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Study in Japan nhé!
Japanese Education Program – Chương trình giáo dục tại Nhật Bản
Phân biệt:
Japanese Education Program nhấn mạnh vào hệ thống giáo dục và chương trình học tại Nhật Bản.
Ví dụ:
Study in Japan introduces students to Japanese education programs.
(Du học Nhật Bản giới thiệu học sinh đến các chương trình giáo dục tại Nhật Bản.)
Cultural Immersion in Japan – Hòa nhập văn hóa tại Nhật Bản
Phân biệt:
Cultural Immersion in Japan tập trung vào việc trải nghiệm văn hóa Nhật Bản cùng với học tập.
Ví dụ:
Study in Japan includes cultural immersion in traditional and modern Japan.
(Du học Nhật Bản bao gồm hòa nhập văn hóa trong Nhật Bản truyền thống và hiện đại.)
Language Learning in Japan – Học ngôn ngữ tại Nhật Bản
Phân biệt:
Language Learning in Japan tập trung vào các khóa học ngôn ngữ tại Nhật Bản.
Ví dụ:
Many students choose to study in Japan for language learning opportunities.
(Nhiều học sinh chọn du học Nhật Bản để có cơ hội học ngôn ngữ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết