VIETNAMESE

Du học hè

word

ENGLISH

Summer Study Abroad

  
NOUN

/ˈsʌmər ˈstʌdi əˈbrɔd/

“Du học hè” là việc tham gia các khóa học ngắn hạn tại nước ngoài vào kỳ nghỉ hè.

Ví dụ

1.

Chương trình du học hè mang đến cho học sinh cơ hội khám phá một nền văn hóa mới.

A summer study abroad program offers students the chance to explore a new culture.

2.

Nhiều trường đại học cung cấp học bổng cho các trải nghiệm du học hè.

Many universities provide scholarships for summer study abroad experiences.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Summer Study Abroad nhé!

Summer Exchange Program – Chương trình trao đổi mùa hè

Phân biệt: Summer Exchange Program nhấn mạnh vào việc học tập tại một trường đại học hoặc tổ chức giáo dục nước ngoài trong một khoảng thời gian ngắn, thường theo hình thức trao đổi giữa các trường.

Ví dụ: She joined a summer exchange program in Japan to improve her language skills. (Cô ấy tham gia chương trình trao đổi mùa hè tại Nhật Bản để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.)

Overseas Summer Program – Chương trình hè ở nước ngoài

Phân biệt: Overseas Summer Program tập trung vào các chương trình học tập hoặc hoạt động giáo dục tổ chức tại nước ngoài trong mùa hè, có thể bao gồm học ngôn ngữ, nghiên cứu văn hóa hoặc thực tập.

Ví dụ: Many students enroll in an overseas summer program to experience different cultures. (Nhiều sinh viên đăng ký chương trình hè ở nước ngoài để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.)

International Summer School – Trường hè quốc tế

Phân biệt: International Summer School là chương trình học hè dành cho sinh viên quốc tế, thường được tổ chức bởi các trường đại học để cung cấp khóa học ngắn hạn kết hợp trải nghiệm văn hóa.

Ví dụ: The university offers an international summer school for students from all over the world. (Trường đại học cung cấp một trường hè quốc tế dành cho sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.)