VIETNAMESE

Đu đủ

word

ENGLISH

Papaya

  
NOUN

/pəˈpaɪ.ə/

"Đu đủ" là cây ăn quả nhiệt đới, quả ngọt, thịt mềm, thường được ăn tươi hoặc làm sinh tố.

Ví dụ

1.

Đu đủ giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

Papayas are rich in vitamins and antioxidants.

2.

Hạt đu đủ cũng có thể ăn được và bổ dưỡng.

Papaya seeds are also edible and nutritious.

Ghi chú

Từ Papaya là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tropical fruit - Trái cây nhiệt đới Ví dụ: Papaya is a popular tropical fruit that is widely consumed in many countries. (Đu đủ là một loại trái cây nhiệt đới phổ biến và được tiêu thụ rộng rãi ở nhiều quốc gia.) check Fruit smoothie - Sinh tố trái cây Ví dụ: Papaya is often used in fruit smoothies due to its smooth texture and sweet flavor. (Đu đủ thường được dùng trong sinh tố trái cây nhờ vào kết cấu mịn màng và vị ngọt của nó.) check Fleshy fruit - Quả có thịt mềm Ví dụ: The papaya is a fleshy fruit with soft, sweet, and juicy pulp. (Đu đủ là một loại quả có thịt mềm, ngọt và mọng nước.)