VIETNAMESE
đột nhập
xâm nhập, đột kích
ENGLISH
Break in
/breɪk ɪn/
Intrude, Trespass
“Đột nhập” là vào một nơi một cách bất hợp pháp hoặc bí mật.
Ví dụ
1.
Tên trộm đã cố gắng đột nhập.
The thief tried to break in.
2.
Họ đã gọi cảnh sát khi có người đột nhập.
They called the police when someone broke in.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Break in nhé!
Break in
Phân biệt:
Break in là hành động đột nhập trái phép, trong khi Intrude là xâm phạm quyền riêng tư.
Ví dụ:
The thieves broke in during the night.
(Những tên trộm đã đột nhập vào ban đêm.)
Intrude
Phân biệt:
Intrude là hành động xâm phạm không gian riêng tư, trong khi Break in thường liên quan đến việc đột nhập vào tài sản.
Ví dụ:
He felt intruded upon by their constant questions.
(Anh ấy cảm thấy bị xâm phạm bởi những câu hỏi liên tục của họ.)
Trespass
Phân biệt:
Trespass là hành động xâm phạm lãnh thổ trái phép, trong khi Break in thường liên quan đến việc đột nhập vào một tòa nhà hoặc không gian.
Ví dụ:
They were caught trespassing on private property.
(Họ bị bắt quả tang xâm phạm tài sản cá nhân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết