VIETNAMESE
đốt cháy giai đoạn
Rút ngắn
ENGLISH
Fast-track
/ˈfæst .../
Expedite
“Đốt cháy giai đoạn” là làm nhanh hơn bình thường.
Ví dụ
1.
Họ đã đốt cháy giai đoạn dự án.
They fast-tracked the project.
2.
Cô đã đốt cháy giai đoạn học tập.
She fast-tracked her studies.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fast-track khi nói hoặc viết nhé!
Fast-track + to + noun - Dùng để diễn tả con đường nhanh nhất đạt được điều gì
Ví dụ:
He is on the fast track to becoming a CEO.
(Anh ấy đang trên con đường nhanh nhất để trở thành CEO.)
Fast-track + someone's career - Đẩy nhanh tiến độ phát triển sự nghiệp
Ví dụ:
The company fast-tracked her career by assigning her to key projects.
(Công ty đã đẩy nhanh sự nghiệp của cô bằng cách giao cho cô các dự án quan trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết