VIETNAMESE

động viên tinh thần

khích lệ

word

ENGLISH

encourage emotionally

  
VERB

/ɛnˈkɜːrɪdʒ ɪˈmoʊʃənəli/

uplift

“Động viên tinh thần” là hành động khích lệ, làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn.

Ví dụ

1.

Cô ấy động viên tinh thần anh ấy.

She encouraged him emotionally.

2.

Giáo viên nên động viên tinh thần.

Teachers should encourage emotionally.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của encourage emotionally nhé! check Motivate Phân biệt: Motivate là thúc đẩy ai đó đạt được mục tiêu, trong khi encourage emotionally mang tính động viên về mặt cảm xúc. Ví dụ: His words motivated her to pursue her dreams. (Lời nói của anh ấy thúc đẩy cô theo đuổi ước mơ.) check Inspire Phân biệt: Inspire là tạo động lực qua hành động, trong khi encourage emotionally giúp ai đó vượt qua cảm xúc khó khăn. Ví dụ: Her story inspired many people to volunteer. (Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia tình nguyện.) check Cheer up Phân biệt: Cheer up là làm ai đó vui lên, trong khi encourage emotionally thường liên quan đến việc động viên về mặt tâm lý. Ví dụ: He tried to cheer her up with a funny joke. (Anh ấy cố gắng làm cô ấy vui lên bằng một câu chuyện cười.)