VIETNAMESE

đóng vào hộp

đóng gói

word

ENGLISH

pack into a box

  
VERB

/pæk ˈɪntu ə bɒks/

put into a box

“Đóng vào hộp” là hành động đưa vật phẩm vào hộp và cố định chúng.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đóng đồ chơi vào hộp.

She packed the toys into a box.

2.

Họ sẽ đóng vào hộp sớm.

They will pack into a box soon.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ pack khi nói hoặc viết nhé! checkPack neatly - Đóng gói gọn gàng Ví dụ: She packed the items neatly into a box. (Cô ấy đóng gói các món đồ gọn gàng vào hộp.) checkPack securely - Đóng gói chắc chắn Ví dụ: Please ensure the glassware is packed securely into the box. (Hãy đảm bảo đồ thủy tinh được đóng gói chắc chắn trong hộp.) checkPack hurriedly - Đóng gói vội vàng Ví dụ: He packed his belongings hurriedly into a box before leaving. (Anh ấy vội vàng đóng gói đồ đạc vào hộp trước khi rời đi.)