VIETNAMESE

động thái

hành động, quyết định

word

ENGLISH

move

  
NOUN

/muːv/

action, decision

“Động thái” là hành động hoặc quyết định cụ thể được thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu nào đó.

Ví dụ

1.

Động thái đó rất mang tính chiến lược.

The move was highly strategic.

2.

Động thái của họ làm mọi người bất ngờ.

Their move surprised everyone.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ move khi nói hoặc viết nhé! checkMake a move (Thực hiện một bước đi hoặc hành động) Ví dụ: It’s time for us to make a move and implement the plan. (Đã đến lúc chúng ta thực hiện một bước đi và triển khai kế hoạch.) checkMove forward (Tiến về phía trước) Ví dụ: Let’s move forward with the project as scheduled. (Hãy tiến hành dự án theo kế hoạch.) checkMove on (Tiếp tục, bỏ qua) Ví dụ: After the setback, they decided to move on and focus on new opportunities. (Sau trở ngại, họ quyết định tiếp tục và tập trung vào những cơ hội mới.)