VIETNAMESE

động lớn

hang động lớn

word

ENGLISH

large cave

  
NOUN

/lɑrdʒ keɪv/

cavern

Động lớn là hang động có kích thước lớn và thường có giá trị địa chất.

Ví dụ

1.

Động lớn thu hút nhiều nhà địa chất học.

The large cave attracted many geologists.

2.

Động lớn có những nhũ đá tuyệt đẹp.

The large cave had beautiful stalactites.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của large cave nhé! check Cavern - Hang động lớn Phân biệt: Cavern là một hang động rất lớn, có thể chứa các hang nhỏ bên trong, tương tự nhưng nhấn mạnh vào kích thước hơn so với large cave. Ví dụ: The explorers discovered a hidden cavern deep underground. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện một hang động lớn ẩn sâu dưới lòng đất.) check Grotto - Động nhỏ Phân biệt: Grotto là một loại hang động nhỏ, có thể có nước hoặc chứa đá vôi, khác với large cave có thể chỉ những hang động khổng lồ. Ví dụ: They found a mystical grotto behind the waterfall. (Họ tìm thấy một động nhỏ huyền bí sau thác nước.)