VIETNAMESE

cổ đông lớn

cổ đông lớn

word

ENGLISH

major shareholder

  
NOUN

/ˈmeɪʤə ˈʃeəhəʊldə/

significant stockholder

“Cổ đông lớn” là người hoặc tổ chức sở hữu một số lượng lớn cổ phần và có quyền lực đáng kể trong công ty.

Ví dụ

1.

Cổ đông lớn đã phê duyệt kế hoạch sáp nhập.

The major shareholder approved the merger plan.

2.

Họ thường xuyên làm việc với các cổ đông lớn.

They engaged with major shareholders regularly.

Ghi chú

Từ cổ đông lớn (major shareholder) thuộc lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Significant ownership - Quyền sở hữu lớn Ví dụ: Major shareholders hold significant ownership in the company. (Cổ đông lớn nắm giữ quyền sở hữu đáng kể trong công ty.) check Voting power - Quyền biểu quyết Ví dụ: Major shareholders have considerable voting power at shareholder meetings. (Cổ đông lớn có quyền biểu quyết đáng kể tại các cuộc họp cổ đông.) check Influential stakeholder - Nhà đầu tư có ảnh hưởng Ví dụ: Major shareholders are considered influential stakeholders in the company. (Cổ đông lớn được coi là những nhà đầu tư có ảnh hưởng trong công ty.) check Corporate governance - Quản trị doanh nghiệp Ví dụ: Major shareholders play a key role in corporate governance. (Cổ đông lớn đóng vai trò quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.) check Minority shareholders - Cổ đông thiểu số Ví dụ: The interests of minority shareholders must be balanced with those of major shareholders. (Lợi ích của cổ đông thiểu số cần được cân bằng với lợi ích của cổ đông lớn.)