VIETNAMESE
động cơ
ENGLISH
engine
NOUN
/ˈɛnʤən/
Động cơ là thiết bị chuyển hóa một dạng năng lượng nào đó (thiên nhiên hoặc nhân tạo) thành động năng.
Ví dụ
1.
Nói với thợ cơ khí rằng động cơ phát ra tiếng ồn lạ.
Tell the mechanic that the engine was making a strange grinding noise.
2.
Đây là một động cơ công nghiệp.
It's an industrial engine.
Ghi chú
Động cơ (An engine) là thiết bị chuyển hóa một dạng năng lượng (form of energy) nào đó (thiên nhiên (natural) hoặc nhân tạo (man-made)) thành động năng (kinetic energy).