VIETNAMESE

độn thổ

lặn xuống đất

word

ENGLISH

earth burrowing

  
NOUN

/ɜːrθ ˈbɜːr.oʊ.ɪŋ/

subterranean escape

“Độn thổ” là khả năng biến mất hoặc đi vào lòng đất, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện dân gian.

Ví dụ

1.

Truyền thuyết thường kể về các linh hồn có khả năng độn thổ.

Legends often speak of spirits with the power of earth burrowing.

2.

Độn thổ là một kỹ năng gắn liền với các sinh vật huyền thoại.

Earth burrowing is a skill attributed to mythical creatures.

Ghi chú

Độn thổ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ độn thổ nhé! check Nghĩa: Cách nói ẩn dụ về việc lẩn tránh hoặc trốn tránh nhanh chóng trong thực tế Tiếng Anh: Quick escape Ví dụ: When his boss asked about the unfinished project, he wished he could make a quick escape. (Khi sếp hỏi về dự án chưa hoàn thành, anh ấy ước gì có thể "độn thổ" ngay lập tức.)