VIETNAMESE

đơn bội

đơn nhiễm sắc thể

word

ENGLISH

Haploid

  
NOUN

/ˈhæplɔɪd/

single chromosome

“Đơn bội” là tế bào hoặc sinh vật chỉ chứa một bộ nhiễm sắc thể.

Ví dụ

1.

Một tế bào đơn bội chứa một bộ nhiễm sắc thể.

A haploid cell contains one set of chromosomes.

2.

Giao tử là các tế bào đơn bội tham gia vào sinh sản hữu tính.

Gametes are haploid cells involved in sexual reproduction.

Ghi chú

Haploid là một từ vựng thuộc sinh học, chỉ tế bào hoặc sinh vật chỉ chứa một bộ nhiễm sắc thể. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Gametes – Giao tử Ví dụ: Haploid cells, such as gametes, contain a single set of chromosomes. (Các tế bào đơn bội, chẳng hạn như giao tử, chứa một bộ nhiễm sắc thể đơn.) check Diploid – Lưỡng bội Ví dụ: Haploid cells fuse during fertilization to form a diploid zygote. (Các tế bào đơn bội hợp nhất trong quá trình thụ tinh để tạo thành hợp tử lưỡng bội.) check Chromosome Set – Nhiễm sắc thể Ví dụ: The haploid number represents half the total chromosome count in a species. (Số đơn bội đại diện cho một nửa tổng số nhiễm sắc thể trong một loài.)