VIETNAMESE
đối với ai đó
ENGLISH
towards
/təˈwɔrdz/
“Đối với ai đó” là biểu đạt sự liên quan hoặc thái độ hướng tới một người cụ thể.
Ví dụ
1.
Hãy tử tế đối với người khác.
Be kind towards others.
2.
Thái độ của anh ấy đối với cô ấy đã thay đổi.
His attitude towards her changed.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ towards khi nói hoặc viết nhé!
Towards + person: Hướng tới ai đó.
Ví dụ:
She has a kind attitude towards her students.
(Cô ấy có thái độ tốt đối với học sinh của mình.)
Towards + place: Hướng về một nơi.
Ví dụ:
He walked towards the park.
(Anh ấy đi bộ hướng về công viên.)
Towards + goal: Hướng tới một mục tiêu.
Ví dụ:
We are working towards a sustainable future.
(Chúng tôi đang làm việc hướng tới một tương lai bền vững.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết