VIETNAMESE

nỗi khó khăn

khó khăn, gian khổ

ENGLISH

difficulty

  
NOUN

/ˈdɪfəkəlti/

predicament, hardship

Nỗi khó khăn là tình trạng có nhiều trở ngại hoặc điều kiện thiếu thốn, cần cố gắng nỗ lực rất nhiều mới xong

Ví dụ

1.

Cô ấy đang phải đối mặt với nhiều nỗi khó khăn trong cuộc sống của mình.

She is facing many difficulties in her life.

2.

Công ty đang phải đối mặt với nỗi khó khăn về tài chính.

The company is facing financial difficulties.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt difficultyhardship nha! - Difficulty (khó khăn): những thách thức hoặc trở ngại cần vượt qua để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Nó thường mang hàm ý rằng những thách thức này có thể được giải quyết, nhưng cần nỗ lực hoặc kỹ năng. Ví dụ: The difficulty of learning a new language is that it requires a lot of practice and time. (Điều khó khăn khi học một ngôn ngữ mới là nó đòi hỏi rất nhiều thực hành và thời gian.) - Hardship (khó khăn, gian nan): chỉ những thử thách hoặc nghịch cảnh gây ra đau khổ hoặc khó chịu. Nó thường mang hàm ý rằng những thử thách này khó có thể được giải quyết hoặc vượt qua. Ví dụ: The hardships of poverty are often overlooked by those who have never experienced them. (Những khó khăn của nghèo đói thường bị xem nhẹ bởi những người chưa bao giờ trải qua chúng.)