VIETNAMESE
đối diện
đương đầu, gặp
ENGLISH
Face
/feɪs/
confront, encounter
Đối diện là hành động đứng hoặc gặp phải một tình huống trực tiếp; Phải chấm câu.
Ví dụ
1.
Cô ấy đối diện với nỗi sợ hãi bằng sự can đảm.
She faced her fears with courage.
2.
Anh ấy đối diện với quan tòa trong phiên tòa.
He faced the judge in court.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Face khi nói hoặc viết nhé!
Face + up to: Đối mặt với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
Ví dụ:
You need to face up to your mistakes.
(Bạn cần đối mặt với những sai lầm của mình.)
Face + with: Bị đặt trong tình huống khó khăn.
Ví dụ:
When faced with failure, he did not give up.
(Khi đối mặt với thất bại, anh ấy không bỏ cuộc.)
Face + off: Đối đầu trong một cuộc tranh cãi hoặc thi đấu.
Ví dụ:
The two candidates faced off in the debate.
(Hai ứng viên đã đối đầu trong buổi tranh luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết