VIETNAMESE

đợi để chặn

mai phục

word

ENGLISH

Ambush

  
VERB

/ˈæmbʊʃ/

trap, waylay

Đợi để chặn là hành động đứng chờ để ngăn cản hoặc bắt giữ ai đó; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Những người lính đợi để chặn đoàn xe của kẻ thù.

The soldiers ambushed the enemy convoy.

2.

Anh ta đợi để chặn tên trộm trong con hẻm

He ambushed the thief in the alley.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ambush nhé! check Trap Phân biệt: Trap thường nhấn mạnh vào việc đặt bẫy để bắt giữ, không nhất thiết phải tấn công ngay. Ví dụ: The hunter set a trap to catch the fox. (Người thợ săn đặt bẫy để bắt con cáo.) check Snare Phân biệt: Snare thường chỉ bẫy đơn giản, dùng để bắt động vật nhỏ. Ví dụ: He used a snare to catch the rabbit. (Anh ấy dùng bẫy dây để bắt thỏ.) check Lure Phân biệt: Lure tập trung vào việc dụ dỗ hoặc thu hút nạn nhân vào bẫy. Ví dụ: They lured the enemy into an ambush. (Họ dụ kẻ thù vào ổ phục kích.)