VIETNAMESE

đợi chờ

chờ đợi

word

ENGLISH

Await

  
VERB

/əˈweɪt/

wait for

Đợi chờ là hành động kiên nhẫn chờ đợi một điều gì đó xảy ra; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Cô ấy đợi chờ sự trở về của anh ấy mỗi tối.

She awaits his arrival every evening.

2.

Họ háo hức đợi chờ kết quả.

They eagerly await the results.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ await khi nói hoặc viết nhé! checkAwait with anticipation (Chờ đợi trong háo hức) Ví dụ: We await the results with great anticipation. (Chúng tôi háo hức chờ đợi kết quả.) checkAwait instructions (Chờ nhận chỉ dẫn) Ví dụ: The team awaits instructions from the manager. (Đội đang chờ chỉ dẫn từ quản lý.) checkAwait one's fate (Chờ đợi số phận) Ví dụ: The prisoner awaited his fate in silence. (Tù nhân lặng lẽ chờ đợi số phận của mình.)