VIETNAMESE
đoạn hội thoại
đoạn đàm thoại
ENGLISH
dialogue
/ˈdaɪəˌlɒɡ/
conversation, discussion
Đoạn hội thoại là một phần trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người, thường trong văn bản hoặc phim.
Ví dụ
1.
Đoạn hội thoại giữa hai nhân vật đầy cảm xúc và cuốn hút.
The dialogue between the two characters was emotional and gripping.
2.
Đoạn hội thoại trong vở kịch tiết lộ câu chuyện nền của các nhân vật.
The dialogue in the play revealed the backstory of the characters.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dialogue nhé!
Conversation – Cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người
Phân biệt:
Conversation là cuộc nói chuyện chung chung, trong khi dialogue thường được sử dụng trong văn bản hoặc phim ảnh.
Ví dụ:
We had a deep conversation about life and dreams.
(Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện sâu sắc về cuộc sống và ước mơ.)
Discussion – Sự trao đổi ý kiến giữa nhiều người về một chủ đề cụ thể
Phân biệt:
Discussion mang tính tranh luận hoặc phân tích nhiều hơn dialogue, vốn mang tính đối thoại giữa các nhân vật.
Ví dụ:
The panel discussion covered various aspects of climate change.
(Cuộc thảo luận bàn tròn đề cập đến nhiều khía cạnh của biến đổi khí hậu.)
Exchange – Sự trao đổi ý kiến hoặc thông tin giữa hai bên
Phân biệt:
Exchange có thể là một phần của dialogue, nhưng thường tập trung vào việc trao đổi thông tin hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
They had a brief exchange before the meeting started.
(Họ có một cuộc trao đổi ngắn trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Script – Văn bản chứa lời thoại của nhân vật trong phim
Phân biệt:
Script là bản viết toàn bộ nội dung lời thoại, trong khi dialogue chỉ là phần hội thoại giữa các nhân vật.
Ví dụ:
The actors read their scripts before rehearsing the scene.
(Các diễn viên đọc kịch bản trước khi diễn tập cảnh quay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết