VIETNAMESE

đổ

làm tràn đổ

word

ENGLISH

spill

  
VERB

/spɪl/

pour

Đổ là làm chất lỏng rơi ra khỏi vật chứa.

Ví dụ

1.

Anh ấy vô tình làm đổ cà phê.

He spills the coffee accidentally.

2.

Cô ấy đổ nước lên sàn nhà.

She spills the water on the floor.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Spill nhé! check Pour Phân biệt: Pour là hành động đổ chất lỏng có chủ đích, còn spill mang tính chất không kiểm soát, thường do tai nạn. Ví dụ: Please pour the tea into the cups carefully. (Làm ơn rót trà vào cốc cẩn thận nhé.) check Splash Phân biệt: Splash chỉ việc văng nước hoặc chất lỏng do tác động mạnh, còn spill là khi chất lỏng bị đổ ra ngoài không chủ đích. Ví dụ: He splashed water on his face to wake up. (Anh ấy tạt nước lên mặt để tỉnh táo.)