VIETNAMESE
đố
thách đố
ENGLISH
riddle
/ˈrɪdl/
quiz, puzzle
Đố là đưa ra câu hỏi hoặc thử thách ai đó.
Ví dụ
1.
Bạn có thể đố tôi câu này không?
Can you riddle me this question?
2.
Anh ấy đố bạn bè bằng những câu đố mẹo.
He riddled his friends with brainteasers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Riddle nhé!
Puzzle
Phân biệt:
Puzzle thường là một trò chơi hoặc câu đố đơn giản hơn, ít có yếu tố hài hước hoặc bí ẩn như riddle.
Ví dụ:
The crossword puzzle was very challenging.
(Trò chơi ô chữ rất khó.)
Conundrum
Phân biệt:
Conundrum ám chỉ những câu hỏi hoặc vấn đề khó hiểu hơn, với yếu tố triết lý hoặc phức tạp hơn riddle.
Ví dụ:
The conundrum of climate change requires global efforts.
(Bài toán nan giải về biến đổi khí hậu đòi hỏi nỗ lực toàn cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết