VIETNAMESE

dỡ

tháo gỡ

word

ENGLISH

dismantle

  
VERB

/dɪsˈmæntl/

disassemble, remove

Dỡ là tháo gỡ, làm rời khỏi vị trí ban đầu.

Ví dụ

1.

Họ dỡ bỏ đồ nội thất cũ.

They dismantled the old furniture.

2.

Những công nhân dỡ sân khấu sau buổi diễn.

The workers dismantled the stage after the show.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dismantle nhé! check Disassemble Phân biệt: Disassemble nhấn mạnh vào việc tháo rời các bộ phận cấu thành để sửa chữa hoặc thay đổi, thường là những vật dụng như máy móc, thiết bị. Ví dụ: He disassembled the computer to repair it. (Anh ấy tháo rời máy tính để sửa chữa.) check Demolish Phân biệt: Demolish ám chỉ việc phá hủy một công trình hoặc vật thể đến mức không thể sử dụng lại được. Ví dụ: They demolished the old building to build a new one. (Họ phá hủy tòa nhà cũ để xây một tòa mới.) check Deconstruct Phân biệt: Deconstruct có nghĩa là tháo rời hoặc phân tích một vật thể, lý thuyết hoặc cấu trúc để hiểu rõ hơn về nó. Ví dụ: The professor deconstructed the theory in his lecture. (Giáo sư đã phân tích lý thuyết trong bài giảng của mình.)