VIETNAMESE
độ
nhiệt độ
ENGLISH
degree
NOUN
/dɪˈgri/
temperature
Độ là tính chất vật lý của vật chất hiểu nôm na là thang đo độ "nóng" và "lạnh".
Ví dụ
1.
Nước đóng băng ở 32 độ F hoặc 0 độ C.
Water freezes at 32 degrees Farenheit or zero/nought degree Celsius.
2.
Thân nhiệt cậu bé tụt xuống tới 77 độ.
His core temperature had dropped to 77 degrees.
Ghi chú
Độ (degree) là một đơn vị đo nhiệt độ (unit of temperature), mặc dù kích thước của đơn vị này khác nhau tùy thuộc vào thang nhiệt độ (temperature scale) cụ thể đang được sử dụng.