VIETNAMESE
bị nhầm lẫn
ENGLISH
Mistaken
/mɪsˈteɪkən/
confused, misjudged
“Bị nhầm lẫn” là trạng thái bị hiểu sai hoặc nhận định sai.
Ví dụ
1.
Danh tính của anh ấy bị nhầm lẫn tại trạm kiểm soát biên giới.
His identity was mistaken at the border checkpoint.
2.
Cô ấy bị nhầm lẫn với người khác trong cuộc họp.
She was mistaken for someone else in the meeting.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mistaken nhé!
Confused - Bị lẫn lộn, không rõ ràng
Phân biệt:
Confused mô tả sự nhầm lẫn hoặc không hiểu rõ về điều gì đó.
Ví dụ:
He was confused about the directions.
(Anh ấy bị lẫn lộn về hướng đi.)
Misunderstood - Bị hiểu sai, không đúng ý nghĩa thực sự
Phân biệt:
Misunderstood mô tả một ý kiến hoặc hành động bị hiểu sai ý nghĩa ban đầu.
Ví dụ:
His intentions were misunderstood by the group.
(Ý định của anh ấy bị nhóm hiểu sai.)
Incorrect - Không đúng, sai lầm
Phân biệt:
Incorrect mô tả một câu trả lời, thông tin hoặc sự kiện không chính xác.
Ví dụ:
The mistaken answer was marked as incorrect.
(Câu trả lời sai bị đánh dấu là không đúng.)
Erroneous - Dựa trên thông tin sai, không chính xác
Phân biệt:
Erroneous mô tả một báo cáo hoặc kết luận được đưa ra dựa trên thông tin sai lệch.
Ví dụ:
The report was erroneous in several aspects.
(Báo cáo sai sót ở nhiều khía cạnh.)
Faulty - Có lỗi hoặc không chính xác
Phân biệt:
Faulty mô tả một thiết bị, lập luận hoặc suy nghĩ có lỗi hoặc không chính xác.
Ví dụ:
The faulty reasoning led to a mistaken conclusion.
(Lập luận sai lầm dẫn đến kết luận sai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết