VIETNAMESE

độ kiềm

tính kiềm

word

ENGLISH

alkalinity

  
NOUN

/ˌæl.kəˈlɪn.ɪ.ti/

base level

Độ kiềm là khả năng của một dung dịch trung hòa axit.

Ví dụ

1.

Độ kiềm của nước ảnh hưởng đến cân bằng pH.

The alkalinity of water affects its pH balance.

2.

Độ kiềm cao có thể trung hòa chất axit.

High alkalinity can neutralize acidic substances.

Ghi chú

Độ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Độ nhé! check Nghĩa 1: Độ (đơn vị đo góc hoặc nhiệt độ) Tiếng Anh: Degree Ví dụ: The angle is 90 degrees. (Góc này là 90 độ.) check Nghĩa 2: Độ kiềm (khả năng trung hòa axit) Tiếng Anh: Alkalinity Ví dụ: The alkalinity of water affects its pH balance. (Độ kiềm của nước ảnh hưởng đến cân bằng pH của nó.) check Nghĩa 3: Độ tro (lượng chất không cháy còn lại) Tiếng Anh: Ash content Ví dụ: The ash content of wood determines its burning efficiency. (Độ tro của gỗ quyết định hiệu quả đốt cháy của nó.) check Nghĩa 4: Độ sáng (độ mạnh của ánh sáng hoặc hình ảnh) Tiếng Anh: Brightness Ví dụ: Adjust the brightness of the screen for better visibility. (Điều chỉnh độ sáng của màn hình để nhìn rõ hơn.) check Nghĩa 5: Độ cao (chiều cao tính từ mực nước biển) Tiếng Anh: Altitude Ví dụ: The plane is flying at an altitude of 10,000 meters. (Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét.) Altitude sickness is common when climbing high mountains. (Say độ cao thường xảy ra khi leo núi cao.)