VIETNAMESE
do gió
bởi gió
ENGLISH
wind-driven
/wɪnd ˈdrɪv.ən/
caused by wind
Hiện tượng hoặc sự kiện được gây ra bởi chuyển động của gió.
Ví dụ
1.
Bão cát là hiện tượng do gió gây ra.
The sandstorm was a wind-driven event.
2.
Sự xói mòn do gió định hình lại cảnh quan.
Wind-driven erosion reshaped the landscape.
Ghi chú
Từ Wind-driven (bị tác động hoặc được dẫn động bởi gió) là một từ có gốc từ driven (bị thúc đẩy, dẫn động). Gốc từ driven bắt nguồn từ động từ drive (lái, điều khiển, thúc đẩy). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng gốc này nhé!
Goal-driven - Định hướng mục tiêu
Ví dụ: She is a goal-driven individual who always strives for success.
(Cô ấy là một người định hướng mục tiêu, luôn cố gắng để thành công.)
Ambition-driven - Bị thúc đẩy bởi tham vọng
Ví dụ: His ambition-driven approach helped him climb the corporate ladder quickly.
(Cách tiếp cận bị thúc đẩy bởi tham vọng giúp anh ấy nhanh chóng leo lên bậc thang sự nghiệp.)
Data-driven - Dựa trên dữ liệu
Ví dụ: Data-driven decisions are key to modern business strategies.
(Các quyết định dựa trên dữ liệu là chìa khóa cho chiến lược kinh doanh hiện đại.)
Purpose-driven - Hướng tới mục đích
Ví dụ: Purpose-driven companies focus on creating value for society.
(Các công ty hướng tới mục đích tập trung vào việc tạo ra giá trị cho xã hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết