VIETNAMESE

đổ bộ

hạ cánh, triển khai

word

ENGLISH

Land

  
VERB

/lænd/

disembark, deploy

“Đổ bộ” là hành động đưa quân đội hoặc người vào một khu vực nhất định, thường bằng đường biển hoặc không quân.

Ví dụ

1.

Quân đội đổ bộ lên bờ biển vào lúc bình minh.

The troops landed on the beach at dawn.

2.

Máy bay đổ bộ vào khu vực được chỉ định.

The aircraft landed in the designated zone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Land nhé! check Arrive Phân biệt: Arrive chỉ việc đến một địa điểm mà không ám chỉ hành động hạ cánh từ phương tiện di chuyển. Ví dụ: They arrived at the station late. (Họ đến ga trễ.) check Touch down Phân biệt: Touch down chỉ việc máy bay hoặc tàu vũ trụ tiếp đất, khác với land có thể dùng cho mọi phương tiện. Ví dụ: The plane touched down safely after a rough flight. (Máy bay hạ cánh an toàn sau một chuyến bay khó khăn.) check Disembark Phân biệt: Disembark dùng để chỉ hành động rời khỏi phương tiện sau khi đến nơi, trong khi land chỉ hành động hạ cánh. Ví dụ: The passengers disembarked from the ship. (Hành khách rời khỏi con tàu.)