VIETNAMESE

địu em bé

word

ENGLISH

Babywear

  
VERB

/ˈbeɪbiweər/

Địu em bé là hành động đỡ và mang em bé trên lưng hoặc trước ngực bằng cách sử dụng dây hoặc vải.

Ví dụ

1.

Cô ấy địu em bé mỗi ngày.

She babywears her child daily.

2.

Địu em bé giúp cô ấy rảnh tay.

Babywearing keeps her hands free.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của “Babywear” nhé! check Baby Carrier Phân biệt: Baby carrier dùng để chỉ các loại thiết bị mang em bé nói chung, bao gồm cả địu, nôi xách tay, hoặc thiết bị có bánh xe. Babywear thường chỉ các loại địu có thể mang trực tiếp trên người. Ví dụ: This baby carrier is very comfortable for long walks. (Chiếc địu này rất thoải mái khi đi dạo lâu.) check Sling Phân biệt: Sling là loại địu em bé đơn giản, chỉ gồm một dải vải lớn. Babywear bao quát nhiều loại, bao gồm cả những loại phức tạp hơn như địu có dây hoặc đai. Ví dụ: She prefers a sling because it's lightweight and easy to use. (Cô ấy thích dùng địu vải vì nó nhẹ và dễ sử dụng.) check Wrap Phân biệt: Wrap thường chỉ loại địu dạng khăn quấn quanh cơ thể người lớn để cố định em bé. Đây là một dạng cụ thể nằm trong phạm vi Babywear. Ví dụ: A wrap provides great support for newborns. (Địu khăn quấn cung cấp sự hỗ trợ tốt cho trẻ sơ sinh.)