VIETNAMESE

định ước

covenant, formal agreement

word

ENGLISH

solemn pact

  
NOUN

/ˈsɑː.ləm ˈpækt/

giao ước, lời cam kết

Định ước là sự thỏa thuận hoặc cam kết giữa hai bên về một điều gì đó, thường mang tính chất trang trọng hoặc lâu dài.

Ví dụ

1.

Hai nhà lãnh đạo ký kết định ước hòa bình.

The two leaders signed a solemn pact for peace.

2.

Định ước của họ đảm bảo sự hỗ trợ lẫn nhau qua nhiều thế hệ.

Their solemn pact ensured mutual support for generations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của solemn pact nhé! check Sacred agreement – Thỏa thuận thiêng liêng Phân biệt: Sacred agreement thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lời thề long trọng. Ví dụ: The monks made a sacred agreement to follow their spiritual path. (Các nhà sư đã lập một thỏa thuận thiêng liêng để theo đuổi con đường tâm linh.) check Binding oath – Lời thề ràng buộc Phân biệt: Binding oath là lời thề có tính ràng buộc chặt chẽ, không dễ dàng phá bỏ. Ví dụ: The knights swore a binding oath of loyalty. (Các hiệp sĩ đã thề một lời thề ràng buộc về lòng trung thành.) check Covenant – Giao ước chính thức Phân biệt: Covenant là một thuật ngữ có tính pháp lý hoặc tôn giáo, thường là một cam kết dài hạn. Ví dụ: The two nations signed a covenant of peace. (Hai quốc gia đã ký một giao ước hòa bình.) check Sworn agreement – Cam kết có lời thề Phân biệt: Sworn agreement là một thỏa thuận có tuyên thệ, thường có nhân chứng. Ví dụ: The sworn agreement ensured honesty between the parties. (Thỏa thuận có tuyên thệ đảm bảo sự trung thực giữa các bên.)