VIETNAMESE

đình lại

ngừng lại, tạm ngừng

word

ENGLISH

halt

  
VERB

/hɔːlt/

stop, cease

“Đình lại” là dừng hoặc tạm ngừng hoạt động.

Ví dụ

1.

Tàu đình lại đột ngột tại ga.

The train halted abruptly at the station.

2.

Anh ấy kêu gọi đình lại dự án.

He called to halt the project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của halt nhé! check Stop Phân biệt: Stop là từ thông dụng nhất khi yêu cầu ngừng lại một hành động hoặc một quá trình, trong khi cease thường mang tính trang trọng và dùng trong những bối cảnh chính thức hơn. Ví dụ: Please stop the car at the next traffic light. (Vui lòng dừng xe ở đèn giao thông tiếp theo.) check Pause Phân biệt: Pause chỉ việc ngừng một hành động trong thời gian ngắn để làm một việc khác, thường dùng trong những trường hợp không kéo dài lâu, khác với stop là hành động dừng lại hoàn toàn. Ví dụ: She paused the video to answer a phone call. (Cô ấy tạm dừng video để trả lời cuộc gọi.) check Cease Phân biệt: Cease là hành động ngừng một việc gì đó một cách hoàn toàn và mang tính trang trọng, thường dùng trong những tình huống chính thức, khác với stop có thể sử dụng trong các tình huống thông thường hơn. Ví dụ: The factory ceased operations due to financial losses. (Nhà máy ngừng hoạt động do thua lỗ tài chính.)