VIETNAMESE
định hồn
trấn tĩnh, lấy lại tinh thần
ENGLISH
collect one's wits
/kəˈlɛkt wʌnz wɪts/
regain composure
Định hồn là hành động trấn tĩnh tâm trí, lấy lại sự bình tĩnh và sáng suốt sau một biến cố hoặc trạng thái hoảng loạn.
Ví dụ
1.
Anh ấy hít một hơi sâu để định hồn trước bài phát biểu.
He took a deep breath to collect his wits before the speech.
2.
Anh ấy cần một chút thời gian để định hồn trước khi trả lời.
He needed a moment to collect his wits before responding.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của collect one's wits nhé!
Regain composure – Lấy lại bình tĩnh
Phân biệt:
Regain composure tập trung vào việc kiểm soát cảm xúc sau khi bị mất bình tĩnh.
Ví dụ:
She took a deep breath to regain her composure.
(Cô ấy hít một hơi sâu để lấy lại bình tĩnh.)
Steady one's mind – Ổn định tâm trí
Phân biệt:
Steady one's mind nhấn mạnh vào việc làm cho tâm trí vững vàng hơn, tránh sự hoảng loạn.
Ví dụ:
He closed his eyes to steady his mind before the speech.
(Anh ấy nhắm mắt để ổn định tâm trí trước bài phát biểu.)
Regather thoughts – Tập trung lại suy nghĩ
Phân biệt:
Regather thoughts nhấn mạnh vào việc sắp xếp lại suy nghĩ sau khi bị xáo trộn.
Ví dụ:
He needed a few moments to regather his thoughts.
(Anh ấy cần một chút thời gian để tập trung lại suy nghĩ.)
Compose oneself – Trấn tĩnh bản thân
Phân biệt:
Compose oneself là hành động tự điều chỉnh cảm xúc để giữ bình tĩnh.
Ví dụ:
She tried to compose herself before delivering the bad news.
(Cô ấy cố gắng trấn tĩnh bản thân trước khi báo tin xấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết