VIETNAMESE

Dinh dưỡng học

word

ENGLISH

Nutrition

  
NOUN

/njuːˈtrɪʃən/

“Dinh dưỡng học” là ngành nghiên cứu về tác động của thức ăn đến sức khỏe.

Ví dụ

1.

Dinh dưỡng học tập trung vào nghiên cứu các chất dinh dưỡng và tác động của chúng đến sức khỏe.

Nutrition focuses on the study of nutrients and their effects on health.

2.

Các chuyên gia dinh dưỡng áp dụng các nguyên tắc của dinh dưỡng học để thiết kế chế độ ăn cân bằng.

Dietitians apply principles of nutrition to design balanced diets.

Ghi chú

Nutrition là một từ vựng thuộc y học và sinh học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Dietary Requirements – Nhu cầu dinh dưỡng Ví dụ: Nutrition studies how dietary requirements vary across different age groups. (Dinh dưỡng học nghiên cứu cách nhu cầu dinh dưỡng thay đổi theo các nhóm tuổi khác nhau.) check Nutritional Value – Giá trị dinh dưỡng Ví dụ: Nutrition emphasizes the importance of foods with high nutritional value. (Dinh dưỡng học nhấn mạnh tầm quan trọng của các thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao.) check Metabolic Process – Quá trình trao đổi chất Ví dụ: Nutrition examines how nutrients are absorbed and utilized in metabolic processes. (Dinh dưỡng học nghiên cứu cách các chất dinh dưỡng được hấp thụ và sử dụng trong các quá trình trao đổi chất.)