VIETNAMESE

định chế

tổ chức

word

ENGLISH

Institution

  
NOUN

/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/

Entity

"Định chế" là tổ chức cung cấp các dịch vụ liên quan đến tài chính hoặc pháp lý.

Ví dụ

1.

Định chế đảm bảo tuân thủ pháp luật trong tài chính.

Institutions ensure legal compliance in finance.

2.

Định chế điều chỉnh thị trường tài chính.

Institutions regulate financial markets.

Ghi chú

Từ định chế là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế, luật pháp và quản lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Financial institution - Định chế tài chính Ví dụ: Financial institutions play a vital role in stabilizing the economy. (Các định chế tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế.) check Social institution - Định chế xã hội Ví dụ: Social institutions such as schools and families shape cultural norms. (Các định chế xã hội như trường học và gia đình định hình các chuẩn mực văn hóa.) check Legal institution - Định chế pháp lý Ví dụ: Courts are among the most critical legal institutions in a country. (Tòa án là một trong những định chế pháp lý quan trọng nhất của một quốc gia.) check Educational institution - Định chế giáo dục Ví dụ: Universities are prominent educational institutions that drive innovation. (Các trường đại học là những định chế giáo dục nổi bật thúc đẩy sự đổi mới.) check Public institution - Định chế công Ví dụ: Public institutions ensure essential services for the population. (Các định chế công đảm bảo cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho người dân.)