VIETNAMESE
điện nhẹ
ENGLISH
mild electrical
NOUN
/maɪld ɪˈlɛktrɪkəl/
Điện nhẹ là hệ thống ứng dụng cho các thiết bị công nghệ với nguồn điện < 60V, hệ thống này gồm điện thoại, dây mạng, truyền hình cap, camera.
Ví dụ
1.
Trong khi bệnh nhân được gây mê toàn thân, các điện cực cung cấp một loạt các xung điện nhẹ đến não.
While a patient is under general anesthesia, electrodes deliver a series of mild electrical pulses to the brain.
2.
Khi chạm vào công tắc đèn để bật đèn, bạn có thể bị giật điện nhẹ.
When you touch a light switch to turn on a light, you may receive a mild electrical shock.
Ghi chú
Điện nhẹ (mild electrical) là hệ thống ứng dụng (an application system) cho các thiết bị công nghệ (technological equipment) với nguồn điện < 60V, hệ thống này gồm điện thoại (telephone), dây mạng (network wire), truyền hình cap (cable TV), camera.