VIETNAMESE

điểm xa trái đất nhất

word

ENGLISH

apogee

  
NOUN

/ˈæpədʒi/

farthest lunar point

“Điểm xa Trái Đất nhất” là vị trí của Mặt Trăng xa Trái Đất nhất trong quỹ đạo của nó.

Ví dụ

1.

Mặt Trăng đạt điểm xa Trái Đất nhất vào tối qua.

The Moon reached its apogee last night.

2.

Điểm xa Trái Đất nhất ảnh hưởng đến mô hình thủy triều.

The apogee influences tidal patterns.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Apogee nhé! check Perigee – Điểm gần Trái Đất nhất Phân biệt: Perigee là điểm trên quỹ đạo nơi vật thể ở gần Trái Đất nhất, đối lập với apogee. Ví dụ: The Moon’s perigee brings it closer to Earth than usual. (Điểm gần Trái Đất nhất của Mặt Trăng đưa nó gần Trái Đất hơn bình thường.) check Orbit – Quỹ đạo Phân biệt: Orbit là quỹ đạo tổng thể mà vật thể di chuyển xung quanh Trái Đất hoặc các thiên thể khác, không chỉ tập trung vào các điểm cực hạn như apogee hay perigee. Ví dụ: The satellite's orbit was carefully calculated. (Quỹ đạo của vệ tinh được tính toán cẩn thận.) check Node – Nút quỹ đạo Phân biệt: Node đề cập đến các điểm trên quỹ đạo nơi vật thể giao cắt với mặt phẳng tham chiếu, không liên quan đến khoảng cách như apogee hay perigee. Ví dụ: The ascending node marks where the orbit crosses northward. (Nút đi lên đánh dấu nơi quỹ đạo giao cắt về phía bắc.)