VIETNAMESE

dịch từ

chuyển ngữ

word

ENGLISH

translate

  
VERB

/trænzˈleɪt/

interpret

“Dịch từ” là chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy dịch từ tài liệu cho đại sứ quán.

He translates documents for the embassy.

2.

Cô ấy đã dịch từ cuốn sách sang tiếng Tây Ban Nha.

She translated the book into Spanish.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của translate nhé! check Interpret Phân biệt: Interpret có nghĩa là dịch trực tiếp trong một cuộc hội thoại, không chỉ chuyển đổi ngôn ngữ mà còn truyền đạt ý nghĩa. Ví dụ: She interpreted the speaker's message for the audience. (Cô ấy dịch lại thông điệp của người nói cho khán giả.) check Render Phân biệt: Render có nghĩa là dịch một văn bản hoặc thể hiện một tác phẩm nghệ thuật theo cách riêng. Ví dụ: The poem was rendered beautifully in French. (Bài thơ đã được dịch sang tiếng Pháp một cách đẹp đẽ.) check Paraphrase Phân biệt: Paraphrase có nghĩa là diễn đạt lại một ý theo cách khác mà vẫn giữ nguyên nội dung chính. Ví dụ: The teacher asked the students to paraphrase the paragraph. (Giáo viên yêu cầu học sinh diễn đạt lại đoạn văn.)