VIETNAMESE
dịch sang bên để có chỗ
chừa chỗ
ENGLISH
make room for someone
/meɪk ruːm fɔr ˈsʌmwʌn/
accommodate
“Dịch sang bên để có chỗ cho ai” là nhường vị trí để người khác có không gian.
Ví dụ
1.
Làm ơn dịch sang bên để có chỗ cho người khác.
Please make room for the others.
2.
Họ đã dịch sang bên để có chỗ cho bàn mới.
They made room for the new table.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ make room for someone khi nói hoặc viết nhé!
Make room for + someone/something - Dành chỗ cho ai hoặc cái gì
Ví dụ:
Can you make room for the elderly lady to sit down?
(Bạn có thể nhường chỗ cho bà cụ ngồi không?)
Make room in + nơi chốn - Dành không gian trong một địa điểm cụ thể
Ví dụ:
We need to make room in the garage for the new car.
(Chúng ta cần dọn chỗ trong ga-ra để đậu chiếc xe mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết